学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

过去

guò qù

Phồn thể: 過去

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
quá khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trong quá khứ); trước đây; trước đó
  2. đi qua; trôi qua

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (in the) past
  • former
  • previous
  • to go over
  • to pass by

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 过

    guò

    quá

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

过去

guò qù

(trong quá khứ); trước đây; trước đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

过guò

quá

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他喊我过去帮忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua giúp một tay.Bản dịch nháp

    ENHe called me over to help.

    HSK 2
  • 事情已经过去了,别想了。

    shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le

    Chuyện qua rồi, đừng nghĩ nữa.Bản dịch nháp

    ENIt's in the past; stop dwelling on it.

    HSK 2

Có trong bài