HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/32
过去
guò qù
Phồn thể: 過去
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- quá khứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (trong quá khứ); trước đây; trước đó
- đi qua; trôi qua
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (in the) past
- former
- previous
- to go over
- to pass by
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
过
guò
quá
去
qù
khứ
🎙️ Luyện nói
过去
guò qù
(trong quá khứ); trước đây; trước đó
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
过guò
quá
Đang tải…