HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/32
洗澡
xǐ zǎo
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tắm
- tắm vòi sen
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bathe
- to take a shower
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
洗
xǐ
tẩy
澡
zǎo
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
洗澡
xǐ zǎo
tắm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
洗xǐ
tẩy
Đang tải…