学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

然后

rán hòu

Phồn thể: 然後

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhiên hậu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau đó; sau này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • then; after that; afterwards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 然

    rán

    nhiên

  • 后

    hòu

    hậu

🎙️ Luyện nói

然后

rán hòu

sau đó; sau này

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

然rán

nhiên

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我先洗澡,然后睡觉。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENI shower first, then sleep.

    HSK 2
  • 先吃饭,然后再讨论。

    xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn

    Ăn cơm trước, sau đó hẵng thảo luận.Bản dịch nháp

    ENEat first, then discuss.

    HSK 2

Có trong bài