HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/32
午睡
wǔ shuì
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngủ trưa
- giấc ngủ ngắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take a nap
- siesta
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
午
wǔ
ngọ
睡
shuì
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
午睡
wǔ shuì
ngủ trưa
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
午wǔ
ngọ
Đang tải…