学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

习惯

xí guàn

Phồn thể: 習慣

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tập quen
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thói quen
  2. phong tục
  3. thói quen thường lệ
  4. quen với

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • habit
  • custom
  • usual practice
  • to be used to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 习

    xí

    tập

  • 惯

    guàn

    quen

🎙️ Luyện nói

习惯

xí guàn

thói quen

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

习xí

tập

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 中午我有午睡的习惯。

    zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn

    Buổi trưa tôi có thói quen ngủ trưa.Bản dịch nháp

    ENI have the habit of napping at noon.

    HSK 2
  • 他形成了早起的好习惯。

    tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn

    Anh ấy đã hình thành thói quen tốt là dậy sớm.Bản dịch nháp

    ENHe formed the habit of rising early.

    HSK 3

Có trong bài