学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

拿出

ná chū

HSK 2
Hán Việt
nã xuất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy ra
  2. đưa ra
  3. cung cấp
  4. đề xuất (một đề án)
  5. nghĩ ra (bằng chứng)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take out
  • to put out
  • to provide
  • to put forward (a proposal)
  • to come up with (evidence)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拿

    ná

    nã

  • 出

    chū

    xuất

🎙️ Luyện nói

拿出

ná chū

lấy ra

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

拿ná

nã

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他拿出笔记本记生词。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ ghi chép ra để ghi từ mới.Bản dịch nháp

    ENHe took out his notebook to note down new words.

    HSK 2
  • 他从包里拿出一份报纸。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy từ trong túi ra một tờ báo.Bản dịch nháp

    ENHe took a newspaper out of the bag.

    HSK 2

Có trong bài