学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Trường học và công việc (2/2)».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 座位
  • 不够
  • 听讲
  • 背
  • 经理
  • 办公室
  • 公司
  • 热情
  • 饭馆
  • 打工
  • 实习
  • 条件
  • 必须
  • 完成
  • 计划
  • 单位
  • 离
  • 近
  • 十分
  • 出国
  • 举行
  • 组成
  • 休假
  • 市
  • 市长
  • 一生
  • 椅子
  • 课堂
  • 笔记
  • 交
  • 参观
  • 教育
  • 教学
  • 组
  • 全部
  • 中小学
  • 生
  • 接着