学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.必须 và 一定 (bắt buộc, nhất định)

Bản nháp

Chủ ngữ+必须+Động từ

Chủ ngữ+一定+(会 / 要)+Động từ

必须 (bìxū) "bắt buộc phải" — không có lựa chọn khác. 一定 (yídìng) "nhất định" — vừa diễn tả quyết tâm (我一定来), vừa chắc chắn (他一定会做到). 不一定 = chưa chắc.

  • Phủ định của 必须 là 不用 / 不必 (không cần), không nói 不必须.

Ví dụ

  • 我们必须在周末以前完成计划。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.Bản dịch nháp

    ENWe must finish the plan before the weekend.

    HSK 2
  • 他答应的事情一定会做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.Bản dịch nháp

    ENHe always does what he promises.

    HSK 2
  • 他不一定来。

    tā bù yī dìng lái

    Chưa chắc anh ấy đã đến.Bản dịch nháp

    ENHe may not come.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你不必须去。

    ✓ 你不用去。

    Phủ định của 必须 là 不用 / 不必.

2.A 离 B 很近 / 很远 (cách)

Bản nháp

A+离+B+很近 / 很远 / 有+khoảng cách

离 (lí) nói khoảng cách giữa hai nơi (hoặc hai thời điểm): 单位离我家很近 (cơ quan cách nhà tôi rất gần). Thứ tự cố định: A 离 B + mức độ xa gần.

  • 离开 (líkāi) là động từ 'rời khỏi' — khác với 离.

Ví dụ

  • 单位离我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Cơ quan cách nhà tôi rất gần.Bản dịch nháp

    ENMy workplace is close to home.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 单位很近离我家。

    ✓ 单位离我家很近。

    离 + nơi chốn đứng trước 很近.

3.愿意 + động từ (sẵn lòng, muốn)

Bản nháp

Chủ ngữ+(不) 愿意+Động từ

愿意 (yuànyì) là động từ năng nguyện "sẵn lòng, bằng lòng" — tự nguyện muốn làm, khác 想 (muốn, nghĩ) và 要 (muốn, sẽ). 不愿意 = không muốn, không chịu.

  • Có thể thêm 很: 我很愿意帮你。

Ví dụ

  • 少数人不愿意去。

    shǎo shù rén bù yuàn yì qù

    Một số ít người không muốn đi.Bản dịch nháp

    ENA few people are unwilling to go.

    HSK 2
  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我愿意不去。

    ✓ 我不愿意去。

    不 đặt trước 愿意.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).