1.必须 và 一定 (bắt buộc, nhất định)
Bản nhápChủ ngữ+必须+Động từ
Chủ ngữ+一定+(会 / 要)+Động từ
必须 (bìxū) "bắt buộc phải" — không có lựa chọn khác. 一定 (yídìng) "nhất định" — vừa diễn tả quyết tâm (我一定来), vừa chắc chắn (他一定会做到). 不一定 = chưa chắc.
- Phủ định của 必须 là 不用 / 不必 (không cần), không nói 不必须.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 你不必须去。
✓ 你不用去。
Phủ định của 必须 là 不用 / 不必.