HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/38
必须
bì xū
Phồn thể: 必須
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tất tua
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phải
- bắt buộc
- cần thiết
- nhất thiết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have to
- must
- compulsory
- necessarily
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
必
bì
tất
须
xū
tua
🎙️ Luyện nói
必须
bì xū
phải
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
必bì
tất
Đang tải…