学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

必须

bì xū

Phồn thể: 必須

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tất tua
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phải
  2. bắt buộc
  3. cần thiết
  4. nhất thiết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have to
  • must
  • compulsory
  • necessarily

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 必

    bì

    tất

  • 须

    xū

    tua

🎙️ Luyện nói

必须

bì xū

phải

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

必bì

tất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们必须在周末以前完成计划。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.Bản dịch nháp

    ENWe must finish the plan before the weekend.

    HSK 2
  • 一周内必须完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt must be done within a week.

    HSK 3

Có trong bài