学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

离

lí

Phồn thể: 離

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
le
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi
  2. tách khỏi
  3. cách
  4. (khi nói về khoảng cách) từ
  5. không có (gì)
  6. độc lập với
  7. một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa
  8. ☲
  9. họ [Li2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to leave
  • to part from
  • to be away from
  • (in giving distances) from
  • without (sth)
  • independent of
  • one of the Eight Trigrams 卦, symbolizing fire
  • ☲

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 离

    chī

    le

🎙️ Luyện nói

离

lí

rời khỏi

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

离chī

le

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 单位离我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Cơ quan cách nhà tôi rất gần.Bản dịch nháp

    ENMy workplace is close to home.

    HSK 2

Có trong bài