HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/38
离
lí
Phồn thể: 離
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- le
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rời khỏi
- tách khỏi
- cách
- (khi nói về khoảng cách) từ
- không có (gì)
- độc lập với
- một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa
- ☲
- họ [Li2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to leave
- to part from
- to be away from
- (in giving distances) from
- without (sth)
- independent of
- one of the Eight Trigrams 卦, symbolizing fire
- ☲
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
离
chī
le
🎙️ Luyện nói
离
lí
rời khỏi
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
离chī
le
Đang tải…