HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/38
近
jìn
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cận
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gần
- sát
- khoảng chừng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- near
- close to
- approximately
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
近
jìn
cận
🎙️ Luyện nói
近
jìn
gần
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
近jìn
cận
Đang tải…