学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

近

jìn

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
cận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần
  2. sát
  3. khoảng chừng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • near
  • close to
  • approximately

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 近

    jìn

    cận

🎙️ Luyện nói

近

jìn

gần

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

近jìn

cận

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 单位离我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Cơ quan cách nhà tôi rất gần.Bản dịch nháp

    ENMy workplace is close to home.

    HSK 2

Có trong bài