学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

单位

dān wèi

Phồn thể: 單位

HSK 2
Hán Việt
đơn vị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị (đo lường)
  2. đơn vị (nhóm người)
  3. đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • unit (of measure)
  • unit (group of people as a whole)
  • work unit (place of employment, esp. in the PRC prior to economic reform)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 单

    dān

    đơn

  • 位

    wèi

    vị

🎙️ Luyện nói

单位

dān wèi

đơn vị (đo lường)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

单dān

đơn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 单位离我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Cơ quan cách nhà tôi rất gần.Bản dịch nháp

    ENMy workplace is close to home.

    HSK 2

Có trong bài