学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

午餐

wǔ cān

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa trưa
  2. buổi ăn trưa

Lượng từ: 份顿次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lunch
  • luncheon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 午

    wǔ

    ngọ

  • 餐

    cān

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

午餐

wǔ cān

bữa trưa

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

午wǔ

ngọ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 午餐在公司吃快餐。

    wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān

    Bữa trưa tôi ăn đồ ăn nhanh ở công ty.Bản dịch nháp

    ENFor lunch I have fast food at the company.

    HSK 2

Có trong bài