HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/26
午餐
wǔ cān
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bữa trưa
- buổi ăn trưa
Lượng từ: 份顿次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lunch
- luncheon
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
午
wǔ
ngọ
餐
cān
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
午餐
wǔ cān
bữa trưa
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
午wǔ
ngọ
Đang tải…