1.多 + động từ (… nhiều vào)
Bản nháp多+Động từ (+tân ngữ)
多 đặt TRƯỚC động từ để khuyên làm nhiều hơn: 多吃鱼 (ăn nhiều cá vào), 多喝水 (uống nhiều nước), 多穿衣服 (mặc nhiều áo). Tiếng Việt nói "ăn nhiều", tiếng Trung đảo thành 多吃. Ngược lại 少 + động từ = làm ít đi: 少吃.
- 多 + Động từ + 一点儿: 多吃一点儿 (ăn thêm chút nữa).
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 你要喝多水。
✓ 你要多喝水。
多 đứng trước động từ.