学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.多 + động từ (… nhiều vào)

Bản nháp

多+Động từ (+tân ngữ)

多 đặt TRƯỚC động từ để khuyên làm nhiều hơn: 多吃鱼 (ăn nhiều cá vào), 多喝水 (uống nhiều nước), 多穿衣服 (mặc nhiều áo). Tiếng Việt nói "ăn nhiều", tiếng Trung đảo thành 多吃. Ngược lại 少 + động từ = làm ít đi: 少吃.

  • 多 + Động từ + 一点儿: 多吃一点儿 (ăn thêm chút nữa).

Ví dụ

  • 多吃鱼对身体有好处。

    duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Ăn nhiều cá có lợi cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENEating fish is good for your health.

    HSK 2
  • 多运动对健康有好处。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENExercise is good for health.

    HSK 2
  • 多喝水,早点儿睡,很快就好了。

    duō hē shuǐ zǎo diǎnr shuì hěn kuài jiù hǎo le

    Uống nhiều nước, ngủ sớm một chút, sẽ khỏi nhanh thôi.Bản dịch nháp

    ENDrink more water, sleep early, and you'll recover soon.

    HSK 2
  • 气温低,出门多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài nhớ mặc nhiều áo.Bản dịch nháp

    ENIt's cold out; dress warmly.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你要喝多水。

    ✓ 你要多喝水。

    多 đứng trước động từ.

2.为 + đối tượng (vì, cho)

Bản nháp

为+đối tượng+Động từ

为…干杯!

为 (wèi) là giới từ "vì, cho", đứng trước động từ để nói mục đích hoặc người được hưởng: 为我们的友好干杯 (cạn ly vì tình hữu nghị), 大家为我们加油 (mọi người cổ vũ cho chúng tôi).

  • 为什么 (tại sao) có cùng chữ 为.

Ví dụ

  • 为我们的友好干杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Cạn ly vì tình hữu nghị của chúng ta!Bản dịch nháp

    ENA toast to our friendship!

    HSK 2
  • 大家为我们加油。

    dà jiā wèi wǒ men jiā yóu

    Mọi người cổ vũ cho chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENEveryone cheers us on.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 干杯为我们的友好!

    ✓ 为我们的友好干杯!

    为 + đối tượng đứng trước động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).