HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/26
干杯
gān bēi
Phồn thể: 乾杯
HSK 2
- Hán Việt
- can bôi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nâng ly chúc mừng
- Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
- Chúc mừng bạn!
- Uống cạn nhé!
- nghĩa đen: cạn ly
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to drink a toast
- Cheers! (proposing a toast)
- Here's to you!
- Bottoms up!
- lit. dry cup
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
干
gān
can
杯
bēi
bôi
🎙️ Luyện nói
干杯
gān bēi
nâng ly chúc mừng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
干gān
can
Đang tải…