HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/26
瓶
píng
HSK 2
- Hán Việt
- bình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chai
- bình
- ấm
- lượng từ cho rượu và chất lỏng
- biến thể của 瓶[ping2]
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bottle
- vase
- pitcher
- classifier for wine and liquids
- variant of 瓶
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
瓶
píng
bình
🎙️ Luyện nói
瓶
píng
chai
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
瓶píng
bình
Đang tải…