HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/26
为
wèi
Phồn thể: 為
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bởi vì
- vì
- để
- biến thể của 為|为[wei4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- because of
- for
- to
- variant of 为
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
为
wéi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
为
wèi
bởi vì
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
为wéi
chưa có Hán Việt
Đang tải…