学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

为

wèi

Phồn thể: 為

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bởi vì
  2. vì
  3. để
  4. biến thể của 為|为[wei4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • because of
  • for
  • to
  • variant of 为

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

为

wèi

bởi vì

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

为wéi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 为我们的友好干杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Cạn ly vì tình hữu nghị của chúng ta!Bản dịch nháp

    ENA toast to our friendship!

    HSK 2
  • 大家为我们加油。

    dà jiā wèi wǒ men jiā yóu

    Mọi người cổ vũ cho chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENEveryone cheers us on.

    HSK 2
  • 这是专门为你做的。

    zhè shì zhuān mén wèi nǐ zuò de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis was made especially for you.

    HSK 3

Có trong bài