HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/24
Đặt một câu có nghĩa với từ:
晴天qíng tiān— trời quang
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.