学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Ngữ pháp (1 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.可能 / 也许 (có thể, có lẽ — phỏng đoán)

Bản nháp

(Chủ ngữ)+可能 / 也许+Động từ

可能 (kěnéng) và 也许 (yěxǔ) đặt trước động từ (hoặc đầu câu) để phỏng đoán: 可能要下雨 (có thể sắp mưa), 也许是生病了 (có lẽ là bị ốm). Đây là "có thể" theo nghĩa khả năng xảy ra, khác 可以 (được phép).

  • 不可能 = không thể nào.

Ví dụ

  • 天阴了,可能要下雨。

    tiān yīn le kě néng yào xià yǔ

    Trời âm u rồi, có thể sắp mưa.Bản dịch nháp

    ENIt's getting overcast; it may rain.

    HSK 2
  • 全身都不舒服,也许是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Khắp người đều khó chịu, có lẽ bị ốm rồi.Bản dịch nháp

    ENI feel unwell all over; maybe I'm sick.

    HSK 2
  • 我感觉今天会下雨。

    wǒ gǎn jué jīn tiān huì xià yǔ

    Tôi cảm thấy hôm nay trời sẽ mưa.Bản dịch nháp

    ENI feel it will rain today.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 天阴了,可以要下雨。

    ✓ 天阴了,可能要下雨。

    Phỏng đoán dùng 可能, không dùng 可以.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).