HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/24
可能
kě néng
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khả năng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có thể (xảy ra)
- có khả năng
- có xác suất
- khả năng
- xác suất
- có lẽ
- có thể
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- might (happen)
- possible
- probable
- possibility
- probability
- maybe
- perhaps
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
可
kě
khả
能
néng
năng
🎙️ Luyện nói
可能
kě néng
có thể (xảy ra)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
可kě
khả
Đang tải…