HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/24
阴
yīn
Phồn thể: 陰
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- âm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- u ám (thời tiết)
- nhiều mây
- râm mát
- Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
- âm (điện)
- nữ tính
- mặt trăng
- hàm ý
- ẩn giấu
- bộ phận sinh dục
- biến thể của 陰|阴[yin1]
- họ [Yin1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- overcast (weather)
- cloudy
- shady
- Yin (the negative principle of Yin and Yang)
- negative (electric.)
- feminine
- moon
- implicit
- hidden
- genitalia
- variant of 阴
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
阴
yīn
âm
🎙️ Luyện nói
阴
yīn
u ám (thời tiết)
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
阴yīn
âm
Đang tải…