HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/24
感觉
gǎn jué
Phồn thể: 感覺
HSK 2
- Hán Việt
- cảm giác
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- cảm thấy; nhận biết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- feeling; impression; sensation
- to feel; to perceive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
感
gǎn
cảm
觉
jiào
giác
🎙️ Luyện nói
感觉
gǎn jué
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
感gǎn
cảm
Đang tải…