学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Luyện tập

🎭 Hội thoại đóng vai

Chọn vai, máy đọc lời người kia; đến lượt bạn thì nói bằng tiếng Trung từ câu tiếng Việt (có gợi ý).

Xem cả bài hội thoại trước khi đóng vai
  1. 王方:我饿了,也渴了。wǒ è le, yě kě le.Tôi đói rồi, cũng khát nữa.
  2. 李明:今天我请客,你看看菜单。jīntiān wǒ qǐngkè, nǐ kànkan càidān.Hôm nay tôi mời, bạn xem thực đơn đi.
  3. 王方:谢谢!吃完饭我想去换一双鞋。xièxie! chī wán fàn wǒ xiǎng qù huàn yì shuāng xié.Cảm ơn! Ăn xong tôi muốn đi đổi một đôi giày.
  4. 李明:大小不合适吗?dàxiǎo bù héshì ma?Cỡ không vừa à?
  5. 王方:有点儿小。那家店的服务很好,我很满意。yǒudiǎnr xiǎo. nà jiā diàn de fúwù hěn hǎo, wǒ hěn mǎnyì.Hơi nhỏ. Dịch vụ của cửa hàng đó rất tốt, tôi rất hài lòng.
  6. 李明:可以用信用卡吗?kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?Có dùng được thẻ tín dụng không?

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Trung.

Hội thoại là bản nháp do Claude soạn theo từ vựng của bài (chờ duyệt). Máy dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt (Chrome/Safari, cần Internet) để kiểm tra bạn nói đúng chữ chưa.