学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 别的
  • 常
  • 饿
  • 渴
  • 毛
  • 饱
  • 菜单
  • 大小
  • 大衣
  • 方便面
  • 服务
  • 合适
  • 换
  • 酒
  • 辆
  • 满意
  • 米
  • 名单
  • 请客
  • 外卖
  • 为
  • 鞋
  • 信用卡
  • 银行卡