HSK3 · Bài 7
Vị trí và phương hướng
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/19
回
huí
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hồi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- về, quay lại
- xoay vòng
- quay lại
- quay quanh
- trả lời
- trở về
- xoay
- chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
- lần
- lượng từ cho hành động trong vở kịch
- phần hoặc chương (của sách kinh điển)
- cong
- biến thể của 迴|回[hui2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to circle
- to go back
- to turn around
- to answer
- to return
- to revolve
- Hui ethnic group (Chinese Muslims)
- time
- classifier for acts of a play
- section or chapter (of a classic book)
- to curve
- variant of 回
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
🎙️ Luyện nói
回
huí
về, quay lại
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
回huí
hồi
Đang tải…
Câu ví dụ (0)
Chưa có câu ví dụ.