学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

回

huí

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
hồi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. về, quay lại
  2. xoay vòng
  3. quay lại
  4. quay quanh
  5. trả lời
  6. trở về
  7. xoay
  8. chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
  9. lần
  10. lượng từ cho hành động trong vở kịch
  11. phần hoặc chương (của sách kinh điển)
  12. cong
  13. biến thể của 迴|回[hui2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to circle
  • to go back
  • to turn around
  • to answer
  • to return
  • to revolve
  • Hui ethnic group (Chinese Muslims)
  • time
  • classifier for acts of a play
  • section or chapter (of a classic book)
  • to curve
  • variant of 回

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

🎙️ Luyện nói

回

huí

về, quay lại

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài