1.Bổ ngữ xu hướng mở rộng — 起来, 下去, 下来
Bản nhápĐộng từ+起来 (bắt đầu, bật lên)
Động từ+下去 (tiếp tục)
Động từ+下来 (giữ lại, ghi lại)
Ngoài nghĩa chỉ hướng (lên, xuống), các bổ ngữ này còn có nghĩa mở rộng: 笑了起来 (bật cười, bắt đầu cười), 说下去 (nói tiếp), 记下来 / 录下来 (ghi lại, giữ lại), 站了起来 (đứng dậy).
- Tân ngữ thường chen giữa 起 và 来: 下起雨来 / 唱起歌来.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 你说下来吧。
✓ 你说下去吧。
Tiếp tục làm gì dùng 下去.