学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Bổ ngữ xu hướng mở rộng — 起来, 下去, 下来

Bản nháp

Động từ+起来 (bắt đầu, bật lên)

Động từ+下去 (tiếp tục)

Động từ+下来 (giữ lại, ghi lại)

Ngoài nghĩa chỉ hướng (lên, xuống), các bổ ngữ này còn có nghĩa mở rộng: 笑了起来 (bật cười, bắt đầu cười), 说下去 (nói tiếp), 记下来 / 录下来 (ghi lại, giữ lại), 站了起来 (đứng dậy).

  • Tân ngữ thường chen giữa 起 và 来: 下起雨来 / 唱起歌来.

Ví dụ

  • 大家都笑了起来。

    dàjiā dōu xiào le qǐlai。

    Mọi người đều bật cười.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 请你说下去。

    qǐng nǐ shuō xiaqu。

    Bạn cứ nói tiếp đi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他把我的名字记下来了。

    tā bǎ wǒ de míngzi jì xialai le。

    Anh ấy đã ghi lại tên tôi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他连忙站了起来。

    tā lián máng zhàn le qǐ lai

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe hurriedly stood up.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你说下来吧。

    ✓ 你说下去吧。

    Tiếp tục làm gì dùng 下去.

2.Bổ ngữ kết quả 2 — 到, 住, 走, 上

Bản nháp

Động từ+到 (được, tới)

Động từ+住 (giữ chặt)

Động từ+走 (đi mất)

Động từ+上 (khép lại, đạt được)

找到 (tìm thấy), 买到 (mua được), 记住 (nhớ kỹ), 站住 (đứng lại), 搬走 (chuyển đi), 借走 (mượn mất), 关上 (đóng lại), 戴上 (đeo vào). Bổ ngữ đứng ngay sau động từ và cho biết hành động có kết quả gì.

  • Phủ định dùng 没: 没找到 (chưa tìm thấy).

Ví dụ

  • 我终于找到了我的手机。

    wǒ zhōngyú zhǎodào le wǒ de shǒujī。

    Cuối cùng tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 搬家的时候,家具都要搬走。

    bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu

    Khi chuyển nhà, đồ đạc đều phải chuyển đi hết.Bản dịch nháp

    ENWhen moving, all furniture must be moved.

    HSK 3
  • 我戴上耳机听音乐。

    wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè

    Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc.Bản dịch nháp

    ENI put on earphones to listen to music.

    HSK 4
  • 我记得你,也记住了你的话。

    wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà

    Tôi nhớ bạn, và cũng đã ghi nhớ lời bạn nói.Bản dịch nháp

    ENI remember you and remembered your words.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我不找到我的手机。

    ✓ 我没找到我的手机。

    Phủ định bổ ngữ kết quả dùng 没.

3.Câu tồn hiện — xuất hiện / biến mất

Bản nháp

Nơi chốn+Động từ+过来 / 来 / 走+了+số lượng+người, vật

Muốn nói ở đâu xuất hiện hoặc mất đi ai / cái gì (chưa xác định), đặt NƠI CHỐN lên đầu, người / vật mới xuất hiện đứng sau động từ: 前面走过来一个人 (phía trước có một người đi tới), 我们班走了两个同学 (lớp chúng tôi đi mất hai bạn).

  • Mở rộng của câu tồn tại 有 ở HSK2.

Ví dụ

  • 前面走过来一个人。

    qiánmiàn zǒu guolai yí ge rén。

    Phía trước có một người đi tới.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 我们班走了两个同学。

    wǒmen bān zǒu le liǎng ge tóngxué。

    Lớp chúng tôi đã có hai bạn chuyển đi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 突然下起了大雨。

    tū rán xià qǐ le dà yǔ

    Đột nhiên trời đổ mưa to.Bản dịch nháp

    ENIt suddenly started pouring.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 一个人从前面走过来了。

    ✓ 前面走过来一个人。

    Người chưa xác định không đặt đầu câu; nơi chốn đứng đầu.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).