HSK3 · Bài 7
Vị trí và phương hướng
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/19
前面
qián miàn
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía trước
- ở trước
- trước đó
- bên trên
- cũng đọc là [qian2 mian5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ahead
- in front
- preceding
- above
- also pr. [qián mian]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
前
qián
tiền
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
前面
qián miàn
phía trước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
前qián
tiền
Đang tải…