学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

下面

xià miàn

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên dưới
  2. dưới
  3. tiếp theo
  4. sau đây
  5. cũng đọc là [xia4 mian5]
  6. luộc mì

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • below
  • under
  • next
  • the following
  • also pr. [xià mian]
  • to boil noodles

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

下面

xià miàn

bên dưới

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 桌子下面和底下都很干净。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Bên dưới cái bàn rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENUnder the table it is clean.

    HSK 3
  • 球滚到了桌子下面。

    qiú gǔn dào liǎo zhuō zi xià miàn

    Quả bóng lăn xuống dưới gầm bàn.Bản dịch nháp

    ENThe ball rolled under the table.

    HSK 5

Có trong bài