学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

后面

hòu mian

Phồn thể: 後面

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía sau
  2. phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
  3. đằng sau; gần cuối; ở phía sau
  4. sau này; sau đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the back; the rear; the last bit
  • behind; near the end; at the back
  • later; afterwards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 后

    hòu

    hậu

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

后面

hòu mian

phía sau

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

后hòu

hậu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 车站后面有一家小店。

    chē zhàn hòu mian yǒu yī jiā xiǎo diàn

    Phía sau nhà ga có một cửa hàng nhỏ.Bản dịch nháp

    ENThere is a small shop behind the station.

    HSK 3

Có trong bài