HSK3 · Bài 7
Vị trí và phương hướng
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/19
后面
hòu mian
Phồn thể: 後面
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía sau
- phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
- đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- sau này; sau đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the back; the rear; the last bit
- behind; near the end; at the back
- later; afterwards
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
后面
hòu mian
phía sau
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
后hòu
hậu
Đang tải…