HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/22
季
jì
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mùa
- tháng cuối của một mùa
- người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
- lượng từ cho sản lượng mùa vụ
- họ [Ji4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- season
- the last month of a season
- fourth or youngest amongst brothers
- classifier for seasonal crop yields
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
季
jì
quí
🎙️ Luyện nói
季
jì
mùa
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
季jì
quí
Đang tải…
Câu ví dụ (0)
Chưa có câu ví dụ.