HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/22
工作日
gōng zuò rì
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- công tác nhật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngày làm việc
- ngày trong tuần
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- workday
- working day
- weekday
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
工
gōng
công
作
zuō
tác
日
rì
nhật
🎙️ Luyện nói
工作日
gōng zuò rì
ngày làm việc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
工gōng
công
Đang tải…