学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

季节

jì jié

Phồn thể: 季節

Đề thi HSK3
Hán Việt
quí tiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian
  2. mùa
  3. giai đoạn

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • time
  • season
  • period

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 季

    jì

    quí

  • 节

    jiē

    tiết

🎙️ Luyện nói

季节

jì jié

thời gian

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

季jì

quí

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个季节最适合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này thích hợp nhất để leo núi.Bản dịch nháp

    ENThis season is best for mountain climbing.

    HSK 4
  • 雨水多的季节,河水会涨。

    yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng

    Vào mùa mưa nhiều, nước sông sẽ dâng lên.Bản dịch nháp

    ENIn rainy seasons, rivers rise.

    HSK 5

Có trong bài