学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

四季

sì jì

Đề thi HSK3
Hán Việt
tứ quí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • four seasons, namely: spring 春, summer 夏, autumn 秋 and winter 冬

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 四

    sì

    tứ

  • 季

    jì

    quí

🎙️ Luyện nói

四季

sì jì

bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

四sì

tứ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一年有四季。

    yī nián yǒu sì jì

    Một năm có bốn mùa.Bản dịch nháp

    ENA year has four seasons.

    HSK 4

Có trong bài