学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

开花

kāi huā

Phồn thể: 開花

Đề thi HSK3
Hán Việt
khai hoa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nở hoa
  2. (nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra
  3. (nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng
  4. (nghĩa bóng) mọc lên khắp nơi; phát triển mạnh mẽ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bloom; to blossom; to flower
  • (fig.) to burst; to split open
  • (fig.) to burst with joy
  • (fig.) to spring up everywhere; to flourish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 花

    huā

    hoa

🎙️ Luyện nói

开花

kāi huā

nở hoa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 春季开花,秋季结果实。

    chūn jì kāi huā qiū jì jiē guǒ shí

    Mùa xuân nở hoa, mùa thu kết trái.Bản dịch nháp

    ENFlowers in spring, fruit in autumn.

    HSK 4

Có trong bài