HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/22
开花
kāi huā
Phồn thể: 開花
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khai hoa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nở hoa
- (nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra
- (nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng
- (nghĩa bóng) mọc lên khắp nơi; phát triển mạnh mẽ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bloom; to blossom; to flower
- (fig.) to burst; to split open
- (fig.) to burst with joy
- (fig.) to spring up everywhere; to flourish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
花
huā
hoa
🎙️ Luyện nói
开花
kāi huā
nở hoa
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…