HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/22
刮
guā
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cạo
- thổi
- cạo râu
- cướp đoạt
- tống tiền
- thổi (của gió)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to scrape
- to blow
- to shave
- to plunder
- to extort
- to blow (of the wind)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刮
guā
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
刮
guā
cạo
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
刮guā
chưa có Hán Việt
Đang tải…