学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 半天
  • 病人
  • 常常
  • 风
  • 干净
  • 后天
  • 前天
  • 生气
  • 新年
  • 春天
  • 打算
  • 到处
  • 冬天
  • 复习
  • 刚才
  • 后来
  • 假期
  • 节
  • 节日
  • 刻
  • 怕
  • 前年
  • 秋天
  • 太阳
  • 特别
  • 外地
  • 夏天
  • 周末