HSK3 · Bài 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/28
Đặt một câu có nghĩa với từ:
半天bàn tiān— nửa ngày
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.