学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

校长

xiào zhǎng

Phồn thể: 校長

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đắng trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng

Lượng từ: 个位名

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (college, university) president
  • headmaster

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 校

    jiào

    đắng / hiệu

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

校长

xiào zhǎng

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

校jiào

đắng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 校长在晚会上讲话。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Thầy hiệu trưởng phát biểu tại buổi liên hoan.Bản dịch nháp

    ENThe principal gave a speech at the party.

    HSK 2

Có trong bài