学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

差

chà

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
sai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác
  2. sai; nhầm
  3. thiếu
  4. không đạt tiêu chuẩn; kém
  5. tiếng Đài Loan đọc là [cha1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • different
  • wrong; mistaken
  • to fall short; to lack
  • not up to standard; inferior
  • Taiwan pr. [chā]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 差

    chā

    sai

🎙️ Luyện nói

差

chà

khác

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

差chā

sai

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài