学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

Ngữ pháp (7 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.除了…(以外),还 / 都… (ngoài… ra)

Bản nháp

除了 A,(Chủ ngữ)+还 / 也+B (thêm vào)

除了 A,(Chủ ngữ)+都+… (loại trừ)

Có hai nghĩa tùy từ ở vế sau: với 还 / 也 là "ngoài A ra còn B" (除了汉语,他还会说英语); với 都 là "trừ A ra thì tất cả" (除了他,大家都来了 — chỉ anh ấy không đến).

  • 以外 có thể thêm: 除了他以外。

Ví dụ

  • 除了汉语,他还会说英语。

    chúle Hànyǔ, tā hái huì shuō Yīngyǔ。

    Ngoài tiếng Hán, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 除了他,大家都来了。

    chú le tā dà jiā dōu lái le

    Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến rồi.Bản dịch nháp

    ENEveryone came except him.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 除了汉语,他都会说英语。

    ✓ 除了汉语,他还会说英语。

    Bổ sung thêm dùng 还, không dùng 都.

2.So sánh 2 — 更 / 还, 不比, 比…早 / 多 + động từ + số lượng

Bản nháp

A+比+B+更 / 还+Tính từ

A+不比+B+Tính từ

A+比+B+早 / 晚 / 多 / 少+Động từ+số lượng

更 / 还 nhấn mạnh "còn… hơn". A 不比 B 高 nghĩa là A KHÔNG cao hơn B (gần bằng hoặc thấp hơn), khác A 没有 B 高 (A không cao bằng B). Muốn so ai làm sớm / nhiều hơn bao nhiêu: 他比我早来了十分钟.

  • Số lượng chênh lệch đứng cuối câu.

Ví dụ

  • 今天比昨天更冷。

    jīn tiān bǐ zuó tiān gèng lěng

    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.Bản dịch nháp

    ENToday is even colder than yesterday.

    HSK 2
  • 我不比他高。

    wǒ bù bǐ tā gāo。

    Tôi không cao hơn anh ấy (cao gần bằng nhau).Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他比我早来了十分钟。

    tā bǐ wǒ zǎo lái le shí fēnzhōng。

    Anh ấy đến sớm hơn tôi mười phút.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 一般来说,南方比北方热。

    yìbān láishuō, nánfāng bǐ běifāng rè。

    Nói chung, miền Nam nóng hơn miền Bắc.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他比我来早了十分钟。

    ✓ 他比我早来了十分钟。

    早 / 晚 đứng trước động từ.

  • ✗ 今天比昨天很冷。

    ✓ 今天比昨天还冷。

    Câu 比 không dùng 很; nhấn mạnh thì dùng 还 / 更.

3.看起来 / 看上去 / 看来 / 一般来说

Bản nháp

Chủ ngữ+看起来 / 看上去+Tính từ

看来,… · 一般来说,…

看起来 / 看上去 = "trông có vẻ" (nhận xét dựa vào vẻ ngoài): 他看上去很亲切. 看来 = "xem ra" (suy đoán từ tình hình): 看来今天要下雨. 一般来说 = "nói chung, thường thì".

  • Mấy cụm này hay đứng đầu câu trong bài đọc HSK3.

Ví dụ

  • 他看上去很亲切。

    tā kàn shang qu hěn qīn qiè

    Trông anh ấy rất thân thiện.Bản dịch nháp

    ENHe looks kind.

    HSK 3
  • 他看起来很累。

    tā kàn qǐlai hěn lèi。

    Trông anh ấy rất mệt.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 看来今天要下雨。

    kàn lai jīn tiān yào xià yǔ

    Xem ra hôm nay trời sẽ mưa.Bản dịch nháp

    ENIt looks like rain today.

    HSK 4
  • 一般来说,南方比北方热。

    yìbān láishuō, nánfāng bǐ běifāng rè。

    Nói chung, miền Nam nóng hơn miền Bắc.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他看很累。

    ✓ 他看起来很累。

    'Trông có vẻ' cần 看起来 / 看上去.

4.Ước lượng — 大概, 左右, hai số liền nhau

Bản nháp

大概+số lượng

Số lượng+左右

两三个 · 三四十个

Nói con số gần đúng: 大概 (khoảng) đứng trước, 左右 (chừng) đứng sau con số. Đặt hai số liền nhau cũng là ước lượng: 两三个小时 (hai ba tiếng), 三四十个学生 (ba bốn mươi học sinh) — không có dấu phẩy giữa hai số.

  • Không dùng 大概 và 左右 cùng lúc.

Ví dụ

  • 大概有一千万人观看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng mười triệu người đã xem buổi phát trực tiếp.Bản dịch nháp

    ENAbout ten million people watched the livestream.

    HSK 3
  • 每个人有两千块钱左右。

    měi ge rén yǒu liǎng qiān kuài qián zuǒ yòu

    Mỗi người có khoảng hai nghìn đồng.Bản dịch nháp

    ENEach person has about two thousand yuan.

    HSK 3
  • 教室里大概有三四十个学生。

    jiàoshì li dàgài yǒu sān sì shí ge xuésheng。

    Trong lớp có khoảng ba bốn mươi học sinh.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 我等了两三个小时。

    wǒ děng le liǎng sān ge xiǎoshí。

    Tôi đã đợi hai ba tiếng đồng hồ.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 大概两千块钱左右

    ✓ 两千块钱左右

    大概 và 左右 trùng nghĩa, chỉ dùng một.

5.一会儿…一会儿… và 该…了

Bản nháp

一会儿+A,一会儿+B (lúc A lúc B)

(Thời gian)+该+Động từ+了 (đến lúc… rồi)

一会儿…一会儿… diễn tả hai trạng thái thay nhau liên tục: 天气一会儿冷一会儿热. 该…了 = "đến lúc phải… rồi": 十二点了,该吃饭了.

  • 该 = 应该 (nên) ở HSK2; 该…了 nhấn vào thời điểm đã đến.

Ví dụ

  • 天气一会儿冷一会儿热。

    tiānqì yíhuìr lěng yíhuìr rè。

    Thời tiết lúc lạnh lúc nóng.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 十二点了,该吃饭了。

    shí èr diǎn le, gāi chīfàn le。

    Mười hai giờ rồi, đến giờ ăn cơm rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 时间不早了,我该走了。

    shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le

    Muộn rồi, tôi phải đi đây.Bản dịch nháp

    ENIt's late; I should go.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 十二点了,该吃饭。

    ✓ 十二点了,该吃饭了。

    Cấu trúc cần 了 ở cuối.

6.其实, 当然, 几乎 — phó từ ngữ khí

Bản nháp

其实+sự thật (trái với điều tưởng)

当然+khẳng định

几乎+Động từ / 都 (gần như)

其实 (qíshí) = "thật ra" — sự thật khác với điều người ta nghĩ: 其实我早就知道了. 当然 = "đương nhiên": 当然可以! 几乎 (jīhū) = "gần như, suýt": 我几乎忘了这件事.

  • Phó từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ; 其实 / 当然 có thể đứng đầu câu.

Ví dụ

  • 其实我早就知道了。

    qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le

    Thật ra tôi đã biết từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENActually I knew long ago.

    HSK 3
  • 当然可以!

    dāng rán kě yǐ

    Tất nhiên là được!Bản dịch nháp

    ENOf course you can!

    HSK 3
  • 我几乎忘了这件事。

    wǒ jī hū wàng le zhè jiàn shì

    Tôi suýt nữa thì quên mất chuyện này.Bản dịch nháp

    ENI almost forgot.

    HSK 4
  • 他内心其实很紧张。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thật ra rất căng thẳng.Bản dịch nháp

    ENInside he is actually nervous.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我忘了几乎这件事。

    ✓ 我几乎忘了这件事。

    几乎 là phó từ, đứng trước động từ.

7.Bổ ngữ khả năng với 出来 / 下 — 想不出来, 放不下

Bản nháp

Động từ+得 / 不+出来 / 下 / 了

Mở rộng bổ ngữ khả năng (Bài 7): 想不出来 (nghĩ không ra), 放不下 (để không vừa), 吃不了 (ăn không hết). Trong đề mẫu HSK3 chính thức có câu 洗手间小,放不下那么大的洗衣机 — chỗ quá nhỏ nên "để không lọt".

  • 了 (liǎo) trong 吃不了 đọc liǎo, không đọc le.

Ví dụ

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个问题我不想出来。

    ✓ 这个问题我想不出来。

    不 chen giữa động từ và bổ ngữ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).