学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

看来

kàn lai

Phồn thể: 看來

Đề thi HSK3
Hán Việt
trầu lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình như
  2. có vẻ rằng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • apparently
  • it seems that

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 看

    kān

    trầu / khan

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

看来

kàn lai

hình như

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

看kān

trầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 看来今天要下雨。

    kàn lai jīn tiān yào xià yǔ

    Xem ra hôm nay trời sẽ mưa.Bản dịch nháp

    ENIt looks like rain today.

    HSK 4

Có trong bài