HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/28
看来
kàn lai
Phồn thể: 看來
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trầu lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hình như
- có vẻ rằng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- apparently
- it seems that
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
看
kān
trầu / khan
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
看来
kàn lai
hình như
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
看kān
trầu
Đang tải…