学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

极

jí

Phồn thể: 極

Đề thi HSK3
Hán Việt
cực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ
  2. cực (địa lý, vật lý)
  3. tột cùng
  4. đỉnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • extremely
  • pole (geography, physics)
  • utmost
  • top

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 极

    jí

    cực

🎙️ Luyện nói

极

jí

cực kỳ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

极jí

cực

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他极爱运动。

    tā jí ài yùn dòng

    Anh ấy cực kỳ thích thể thao.Bản dịch nháp

    ENHe loves sports intensely.

    HSK 4
  • 这个蛋糕好吃极了!

    zhège dàngāo hǎochī jí le!

    Cái bánh này ngon tuyệt!Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài