HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/28
极
jí
Phồn thể: 極
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cực
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cực kỳ
- cực (địa lý, vật lý)
- tột cùng
- đỉnh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- extremely
- pole (geography, physics)
- utmost
- top
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
极
jí
cực
🎙️ Luyện nói
极
jí
cực kỳ
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
极jí
cực
Đang tải…