学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

几乎

jī hū

Phồn thể: 幾乎

Đề thi HSK3
Hán Việt
kỉ hồ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầu như; gần như; hầu hết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • almost; nearly; practically

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 几

    jī

    kỉ

  • 乎

    hū

    hồ

🎙️ Luyện nói

几乎

jī hū

hầu như; gần như; hầu hết

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

几jī

kỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我几乎忘了这件事。

    wǒ jī hū wàng le zhè jiàn shì

    Tôi suýt nữa thì quên mất chuyện này.Bản dịch nháp

    ENI almost forgot.

    HSK 4

Có trong bài