HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/28
大概
dà gài
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đại khái
- có lẽ
- không chi tiết
- xấp xỉ
- khoảng
- ý tổng quát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- roughly
- probably
- rough
- approximate
- about
- general idea
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
概
gài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
大概
dà gài
đại khái
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…