HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/28
当然
dāng rán
Phồn thể: 當然
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đương nhiên
- như lẽ ra phải thế
- tất nhiên
- dĩ nhiên
- không nghi ngờ gì
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- only natural
- as it should be
- certainly
- of course
- without doubt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
当
dāng
chưa có Hán Việt
然
rán
nhiên
🎙️ Luyện nói
当然
dāng rán
đương nhiên
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
当dāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…