学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

当然

dāng rán

Phồn thể: 當然

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đương nhiên
  2. như lẽ ra phải thế
  3. tất nhiên
  4. dĩ nhiên
  5. không nghi ngờ gì

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • only natural
  • as it should be
  • certainly
  • of course
  • without doubt

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

当然

dāng rán

đương nhiên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 当然可以!

    dāng rán kě yǐ

    Tất nhiên là được!Bản dịch nháp

    ENOf course you can!

    HSK 3

Có trong bài