学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

其实

qí shí

Phồn thể: 其實

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
kì thực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực ra; thực tế; thật sự

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • actually; in fact; really

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 其

    qí

    kì

  • 实

    shí

    thực

🎙️ Luyện nói

其实

qí shí

thực ra; thực tế; thật sự

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

其qí

kì

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 其实我早就知道了。

    qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le

    Thật ra tôi đã biết từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENActually I knew long ago.

    HSK 3
  • 他内心其实很紧张。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thật ra rất căng thẳng.Bản dịch nháp

    ENInside he is actually nervous.

    HSK 3

Có trong bài