学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

早就

zǎo jiù

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã từ sớm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • already at an earlier time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 早

    zǎo

    tảo

  • 就

    jiù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

早就

zǎo jiù

đã từ sớm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

早zǎo

tảo

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我早就听说过你。

    wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ

    Tôi đã nghe nói về bạn từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENI heard about you long ago.

    HSK 2
  • 其实我早就知道了。

    qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le

    Thật ra tôi đã biết từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENActually I knew long ago.

    HSK 3
  • 事实上,他早就知道了。

    shì shí shàng tā zǎo jiù zhī dào le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIn fact, he knew long ago.

    HSK 3

Có trong bài