学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

简单

jiǎn dān

Phồn thể: 簡單

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
giản đơn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn giản; không phức tạp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • simple
  • not complicated

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 简

    jiǎn

    giản

  • 单

    dān

    đơn

🎙️ Luyện nói

简单

jiǎn dān

đơn giản; không phức tạp

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

简jiǎn

giản

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 实际上,问题很简单。

    shí jì shàng wèn tí hěn jiǎn dān

    Trên thực tế, vấn đề rất đơn giản.Bản dịch nháp

    ENIn fact, the problem is simple.

    HSK 3
  • 游戏的规定很简单。

    yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān

    Luật chơi của trò chơi rất đơn giản.Bản dịch nháp

    ENThe rules of the game are simple.

    HSK 3

Có trong bài