HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/28
容易
róng yì
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- dung dịch
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dễ dàng; đơn giản
- có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- easy; straightforward
- likely; liable to; apt to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
容
róng
dung
易
yì
dịch
🎙️ Luyện nói
容易
róng yì
dễ dàng; đơn giản
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
容róng
dung
Đang tải…