HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/28
可
kě
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
- phê duyệt; cho phép
- phù hợp
- (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (prefix) can; may; able to; -able
- to approve; to permit
- to suit
- (particle used for emphasis) certainly; very
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
可
kě
khả
🎙️ Luyện nói
可
kě
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
可kě
khả
Đang tải…