学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

可

kě

Đề thi HSK3
Hán Việt
khả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
  2. phê duyệt; cho phép
  3. phù hợp
  4. (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (prefix) can; may; able to; -able
  • to approve; to permit
  • to suit
  • (particle used for emphasis) certainly; very

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 可

    kě

    khả

🎙️ Luyện nói

可

kě

(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

可kě

khả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事可大可小。

    zhè jiàn shì kě dà kě xiǎo

    Chuyện này có thể to cũng có thể nhỏ.Bản dịch nháp

    ENThis can be big or small.

    HSK 5

Có trong bài